缩朒 súc nục Hán Việt: súc nục Tổng quan Cấu tạo: 缩 (súc) + 朒 (nục)Hán Việtsúc nụcCấu tạo缩 + 朒 · súc + nục nghĩa thành phần: súc + nục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.農曆朔日,月見東方稱為「縮朒」。 2.退縮不前。《漢書.卷二七.五行志下之下》:「王侯率多縮朒不任事,故食二日仄慝者十八,食晦日朓者一,此其效也。」