縮緊
súc khẩn
Hán Việt: súc khẩn · Pinyin: suō jǐn
Tổng quan
thắt chặt | co lại | thu nhỏ lại
Nghĩa
Việt
- Cihui thắt chặt | co lại | thu nhỏ lại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從寬鬆變成緊密。如:「把袋口的繩子縮緊,這樣裡面的東西才不會掉出來。」
Eng
- CC-CEDICT to tighten|to contract|to shrink in
- Cihui to tighten; to contract; to shrink in