缩頞 súc át Hán Việt: súc át Tổng quan Cấu tạo: 缩 (súc) + 頞 (át)Hán Việtsúc átCấu tạo缩 + 頞 · súc + át nghĩa thành phần: súc + át Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 蹙著額,不愉快的樣子。《呂氏春秋.季冬紀.遇合》:「文王嗜菖蒲菹,孔子聞而服之,縮頞而食之。」