縮頸

suō jǐng súc cảnh

Hán Việt: súc cảnh · Pinyin: suō jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (súc) + (cảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 縮頸 uōjǐng v.o. be timid