縮頸鯿 suō jǐng biān · súc cảnh biên Hán Việt: súc cảnh biên · Pinyin: suō jǐng biān Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 頸 (cảnh) + 鯿 (biên)Pinyinsuō jǐng biānHán Việtsúc cảnh biênCấu tạo縮 + 頸 + 鯿 · súc + cảnh + biên nghĩa thành phần: súc + cảnh + biên