𫄳履

xǐ lǚ sỉ lí

Hán Việt: sỉ lí · Pinyin: xǐ lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: 𫄳 (sỉ) + (lí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代一種沒有後跟的鞋子。《莊子.讓王》:「原憲華冠縰履,杖藜而應門。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无跟之履。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无跟之履。