纵櫂 túng trạo Hán Việt: túng trạo Tổng quan Cấu tạo: 纵 (túng) + 櫂 (trạo)Hán Việttúng trạoCấu tạo纵 + 櫂 · túng + trạo nghĩa thành phần: túng + trạo