縱臾 zòng yú · túng du Hán Việt: túng du · Pinyin: zòng yú Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 臾 (du)Pinyinzòng yúHán Việttúng duCấu tạo縱 + 臾 · túng + du nghĩa thành phần: túng + du Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 慫恿。《漢書.卷四四.衡山王劉賜傳》:「與奚慈、張廣昌謀,求能為兵法候星氣者,日夜縱臾王謀反事。」