縱觀
túng quan
Hán Việt: túng quan · Pinyin: zòng guān
Tổng quan
khảo sát toàn diện | tổng quan nhìn chung; nhìn tổng quát。從全面考慮;縱覽(形勢等)。
Nghĩa
Việt
- Cihui khảo sát toàn diện | tổng quan nhìn chung; nhìn tổng quát。從全面考慮;縱覽(形勢等)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 放眼觀看。如:「縱觀天下」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恣意观看; 纵览,博览。
- Tân Hoa Tự Điển 1.恣意观看。 2.纵览,博览。
Eng
- CC-CEDICT to survey comprehensively|an overall survey
- Cihui to survey comprehensively; an overall survey