纵踊 túng dũng Hán Việt: túng dũng Tổng quan Cấu tạo: 纵 (túng) + 踊 (dũng)Hán Việttúng dũngCấu tạo纵 + 踊 · túng + dũng nghĩa thành phần: túng + dũng