缧综 léi zōng · luy tống Hán Việt: luy tống · Pinyin: léi zōng Tổng quan Cấu tạo: 缧 (luy) + 综 (tống)Pinyinléi zōngHán Việtluy tốngCấu tạo缧 + 综 · luy + tống nghĩa thành phần: luy + tống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"错综"。