縲综 léi zōng·luy tống Hán Việt: luy tống · Pinyin: léi zōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同"错综"。 Cấu tạo: 缧 (luy) + 综 (tống)Pinyinléi zōngHán Việtluy tốngCấu tạo缧 + 综 · luy + tống nghĩa thành phần: luy + tống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"错综"。 Từ liên quan Gần nghĩa综丝 · 综合 · 综括 · 综效 · 综析 · 综理 · 综艺 · 综观