纤手

qiàn shǒu tiêm thủ

Hán Việt: tiêm thủ · Pinyin: qiàn shǒu

Tổng quan

người mối lái; người môi giới; cò (trong buôn bán)。舊時給人介紹買賣的人(多指介紹房地產交易的人)。

Cấu tạo: (tiêm) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người mối lái; người môi giới; cò (trong buôn bán)。舊時給人介紹買賣的人(多指介紹房地產交易的人)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱從中獲取利益的中間人或介紹人。

Eng

  • CC-CEDICT boat tracker; boat puller|broker; middleman