纤路 tiêm lộ Hán Việt: tiêm lộ Tổng quan Cấu tạo: 纤 (tiêm) + 路 (lộ)Hán Việttiêm lộCấu tạo纤 + 路 · tiêm + lộ nghĩa thành phần: tiêm + lộ