缦胡 man hồ Hán Việt: man hồ Tổng quan Cấu tạo: 缦 (man) + 胡 (hồ)Hán Việtman hồCấu tạo缦 + 胡 · man + hồ nghĩa thành phần: man + hồ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 武士繫帽的纓帶。《文選.左思.魏都賦》:「三屬之甲,縵胡之纓。」唐.許堯佐《柳氏傳》:「乃衣縵胡,佩雙鞬,從一騎,徑造沙吒利之第。」