缕络 lũ lạc Hán Việt: lũ lạc Tổng quan Cấu tạo: 缕 (lũ) + 络 (lạc)Hán Việtlũ lạcCấu tạo缕 + 络 · lũ + lạc nghĩa thành phần: lũ + lạc