縹縹

piāo piāo phiếu phiếu

Hán Việt: phiếu phiếu · Pinyin: piāo piāo

Tổng quan

Cấu tạo: (phiếu) + (phiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕舉的樣子。《漢書.卷四八.賈誼傳》:「鳳縹縹其高逝兮,夫固自引而遠去。」

Eng

  • Cihui 縹縹 piāopiāo adv. (wafting) lightly||►See also piǎopiǎo