縻綆

mí gěngmi cảnh

Hán Việt: mi cảnh · Pinyin: mí gěng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.绳索。

Cấu tạo: 縻 (mi) + 綆 (cảnh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

绠短汲深 · 綆短汲深 · 綆套 · 綆短 · 綆紲 · 綆縻 · 縻军 · 縻漫