縻綆 mí gěng · mi cảnh Hán Việt: mi cảnh · Pinyin: mí gěng Tổng quan Cấu tạo: 縻 (mi) + 綆 (cảnh)Pinyinmí gěngHán Việtmi cảnhCấu tạo縻 + 綆 · mi + cảnh nghĩa thành phần: mi + cảnh