绩绪 tích tự Hán Việt: tích tự Tổng quan Cấu tạo: 绩 (tích) + 绪 (tự)Hán Việttích tựCấu tạo绩 + 绪 · tích + tự nghĩa thành phần: tích + tự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 緒,絲線的頭。績緒指搓絲線。《水滸傳》第二四回:「這小猴子提了籃兒,一直望紫石街走來,逕奔入茶坊裡去,卻好正見王婆坐在小凳兒上績緒。」