绩

jītíchNôm tích

Hán Việt: tích · Pinyin: jī · Nôm: tích

Tổng quan

Đánh sợi, xe sợi. Nguyễn Du [阮攸] : Nữ sự duy tích ma [女事惟績麻] (Hoàng Mai sơn thượng thôn [黃梅山上村]) Việc đàn bà chỉ là xe sợi gai

绩效 · 绩溪 · 绩点 · 绩优股 · 绩溪县 · 绩学之士 · 业绩 · 伟绩

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjī
Hán Việttích
Âm Nômtích
Quảng Đôngzik1
Chú âmㄐㄧˋ
Hán ngữ Trung cổcek
Baxter-Sagart[ts]ˤek
Hán ngữ Thượng cổ[ts]ˤek
Phản thiết則歷切
Thanh mẫu精
Vận錫
Đẳng4

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 績
  • Thiều Chửu Đánh sợi, xe sợi. Nguyễn Du [阮攸] : Nữ sự duy tích ma [女事惟績麻] (Hoàng Mai sơn thượng thôn [黃梅山上村]) Việc đàn bà chỉ là xe sợi gai. Công nghiệp, sự gì tích lũy mãi đến thành hiệu cũng gọi là tích. Như công tích [功績] công cán, lao tích [勞績] công lao. Xét công các quan lại để thăng thưởng gọi là khảo tích [考績]

Nôm

  • Giản Dị Hán Nôm tích công tích, thành tích [Eng: achievements]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绩 把麻纤维披开接续起来搓成线 绩,缉也。从糸,责声。--《说文》 不绩其麻。--《诗·陈风·东门之枌》 八月载绩。--《诗·豳风·七月》。传载绩,丝事毕而麻事起矣。” 公父文伯退朝,朝母。其母方绩。--《国语·鲁语下》 又如绩绪(搓麻线); 绩女(纺织的女郎); 绩火(夜晚纺织时用来照明的灯火); 绩纺(泛指纺纱,绩麻诸事。即纺绩) 承继 绩 成就; 功业 绩,功也,又,业也,又,事也,又,成也。字亦作勣。--《尔雅》 勣,功也。--《声类》 庶绩 绩( ⒉勣)jì ⒈缉线,将麻搓成绳或线纺~。 ⒉功业,成果业~。巨大成~。战~辉煌。丰功伟~。 绩jī 1.功业。

Eng

  • CC-CEDICT to spin (hemp etc), merit, accomplishment, Taiwan pr. [ji1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤則歷切,音勣。【說文】絹也。【詩·陳風】不績其麻。 又【書·堯典】庶績咸熙。【傳】績,功也。 又【詩·大雅】維禹之績。【傳】績,業也。 又【爾雅·釋詁】績,繼也。 又事也,成也。

Thuyết Văn

緝也。 从糸。責聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

豳風。八月載績。傳曰。載績、絲事畢而麻事起矣。績之言積也。積短爲長。積少爲多。故釋詁曰。績、繼也。事也。業也。功也。成也。左傳曰。遠績禹功。大雅曰。維禹之績。傳曰。績、功也。 則歷切。十六部。

【績】 (tích) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 糸 (mịch) , Thanh phù (聲符): 責 (trách) Phiên thiết: Tắc lịch thiết Thượng tự: 則 (tắc) , Hạ tự: 歷 (lịch) Trung cổ thanh mẫu: 精母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'ich' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: tích (âm hệ: 0 , từ vựng: 0) Nghĩa: tập (Chắp sợi) vậy

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 𦄗 · 勣 · 绩 · 绩 · 績 · 绩 · 績