繁囂 fán xiāo · phồn hiêu Hán Việt: phồn hiêu · Pinyin: fán xiāo Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 囂 (hiêu)Pinyinfán xiāoHán Việtphồn hiêuCấu tạo繁 + 囂 · phồn + hiêu nghĩa thành phần: phồn + hiêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 繁雜的俗世。如:「我如今避入山林,就是想遠離繁囂,圖個清淨。」