繁聲

fán shēng phồn thanh

Hán Việt: phồn thanh · Pinyin: fán shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (phồn) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指浮靡的音乐; 繁杂的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指浮靡的音乐。 2.繁杂的声音。