繁聲 fán shēng · phồn thanh Hán Việt: phồn thanh · Pinyin: fán shēng Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 聲 (thanh)Pinyinfán shēngHán Việtphồn thanhCấu tạo繁 + 聲 · phồn + thanh nghĩa thành phần: phồn + thanh