繁蔚 fán wèi · phồn úy Hán Việt: phồn úy · Pinyin: fán wèi Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 蔚 (úy)Pinyinfán wèiHán Việtphồn úyCấu tạo繁 + 蔚 · phồn + úy nghĩa thành phần: phồn + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁多茂盛貌。Tân Hoa Tự Điển 1.繁多茂盛貌。