繁言

fán yán phồn ngôn

Hán Việt: phồn ngôn · Pinyin: fán yán

Tổng quan

dài dòng văn tự; lời nói rườm rà。同'煩言'2.。

Cấu tạo: (phồn) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dài dòng văn tự; lời nói rườm rà。同'煩言'2.。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同“烦言”➋。