繁飾 fán shì · phồn sức Hán Việt: phồn sức · Pinyin: fán shì Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 飾 (sức)Pinyinfán shìHán Việtphồn sứcCấu tạo繁 + 飾 · phồn + sức nghĩa thành phần: phồn + sức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众多的采饰;盛饰。Tân Hoa Tự Điển 1.众多的采饰;盛饰。EngCihui 繁飾 fánshì n. overnice decoration