繅車
sào xa
Hán Việt: sào xa · Pinyin: sāo chē
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 繅絲所用的器具。有輪旋轉以收絲。宋.蘇軾〈次韻正輔同游白水山〉詩:「此身如線自縈繞,左旋右轉隨繅車。」
Eng
- Cihui 繅車 āochē n. reel; drum M:¹jià
Hán Việt: sào xa · Pinyin: sāo chē