繆傳 móu chuán·mâu truyện Hán Việt: mâu truyện · Pinyin: móu chuán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.误传。 Cấu tạo: 繆 (mâu) + 傳 (truyện)Pinyinmóu chuánHán Việtmâu truyệnCấu tạo繆 + 傳 · mâu + truyện nghĩa thành phần: mâu + truyện Từ liên quan Gần nghĩa传下 · 傳世 · 傳習 · 傳產 · 傳人 · 傳代 · 傳令 · 传位