繆傳 móu chuán · mâu truyện Hán Việt: mâu truyện · Pinyin: móu chuán Tổng quan Cấu tạo: 繆 (mâu) + 傳 (truyện)Pinyinmóu chuánHán Việtmâu truyệnCấu tạo繆 + 傳 · mâu + truyện nghĩa thành phần: mâu + truyện