𫄶系 cưỡng hệ Hán Việt: cưỡng hệ Tổng quan Cấu tạo: 𫄶 (cưỡng) + 系 (hệ)Hán Việtcưỡng hệCấu tạo𫄶 + 系 · cưỡng + hệ nghĩa thành phần: cưỡng + hệ