繈係 cưỡng hệ Hán Việt: cưỡng hệ Tổng quan Cấu tạo: 𫄶 (cưỡng) + 系 (hệ)Hán Việtcưỡng hệCấu tạo𫄶 + 系 · cưỡng + hệ nghĩa thành phần: cưỡng + hệ Từ liên quan Gần nghĩa係念 · 係數 · 係累 · 系上 · 系列 · 系南 · 系囚 · 系带