𰬸帐 huệ trướng Hán Việt: huệ trướng Tổng quan Cấu tạo: 𰬸 (huệ) + 帐 (trướng)Hán Việthuệ trướngCấu tạo𰬸 + 帐 · huệ + trướng nghĩa thành phần: huệ + trướng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 死者靈前的幃帳。《文選.陸機.弔魏武帝文》:「悼繐帳之冥漠,怨西陵之茫茫。」也作「繐帷」。