𰬸幕 suì mù · huệ mạc Hán Việt: huệ mạc · Pinyin: suì mù Tổng quan Cấu tạo: 𰬸 (huệ) + 幕 (mạc)Pinyinsuì mùHán Việthuệ mạcCấu tạo𰬸 + 幕 · huệ + mạc nghĩa thành phần: huệ + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灵帐。Tân Hoa Tự Điển 1.灵帐。