繒綾

zēng língtăng lăng

Hán Việt: tăng lăng · Pinyin: zēng líng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.不平貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

凹凸不平。《文選.王延壽.魯靈光殿賦》:「鬱坱圠以嶒嶸,崱繒綾而龍鱗。」

Cấu tạo: 繒 (tăng) + 綾 (lăng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gồ ghề
  • Biên soạn v.p. rugged; not smooth

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凹凸不平。《文選.王延壽.魯靈光殿賦》:「鬱坱圠以嶒嶸,崱繒綾而龍鱗。」

Eng

  • Cihui 繒綾 ēnglíng v.p. rugged; not smooth

Từ liên quan

Gần nghĩa

綾子 · 繒蓋 · 绫子 · 绫罗绸缎 · 绫的一种 · 綾券 · 綾機 · 綾紈