繒繳 zēng jiǎo · tăng chước Hán Việt: tăng chước · Pinyin: zēng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 繒 (tăng) + 繳 (chước)Pinyinzēng jiǎoHán Việttăng chướcCấu tạo繒 + 繳 · tăng + chước nghĩa thành phần: tăng + chước Nghĩa EngCihui 繒繳 zēngzhuó n. raw-silk string fastened to an arrow