繕飾 shàn shì · thiện sức Hán Việt: thiện sức · Pinyin: shàn shì Tổng quan Cấu tạo: 繕 (thiện) + 飾 (sức)Pinyinshàn shìHán Việtthiện sứcCấu tạo繕 + 飾 · thiện + sức nghĩa thành phần: thiện + sức