繙译 phiên dịch Hán Việt: phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 繙 (phiên) + 译 (dịch)Hán Việtphiên dịchCấu tạo繙 + 译 · phiên + dịch nghĩa thành phần: phiên + dịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將某種語言文字用另外一種語言文字表達。也作「翻譯」。