缋罽 hội kế Hán Việt: hội kế Tổng quan Cấu tạo: 缋 (hội) + 罽 (kế)Hán Việthội kếCấu tạo缋 + 罽 · hội + kế nghĩa thành phần: hội + kế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 五彩的毛毯。《漢書.卷六五.東方朔傳》:「木土衣綺繡、狗馬被繢罽;宮人簪瑇瑁、垂珠璣。」