繩武 shéng wǔ · thằng võ Hán Việt: thằng võ · Pinyin: shéng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 武 (võ)Pinyinshéng wǔHán Việtthằng võCấu tạo繩 + 武 · thằng + võ nghĩa thành phần: thằng + võ