繩2.
Tổng quan
[hvdtd] ẫn mẫn 繩繩: Liền liền không dứt — Vẻ thận trọng — Một âm là Thằng. Xem Thằng
Nghĩa
other
- Nguồn khác ẫn mẫn 繩繩
- Nguồn khác Liền liền không dứt — Vẻ thận trọng — Một âm là Thằng. Xem Thằng
[hvdtd] ẫn mẫn 繩繩: Liền liền không dứt — Vẻ thận trọng — Một âm là Thằng. Xem Thằng