繫詞

hệ từ

Hán Việt: hệ từ

Tổng quan

Hán Việt: 繫 TỪ hệ từ; tiếp ngữ (từ nối chủ từ với tân từ, biểu thị khẳng định hoặc phủ định, là một trong ba phần của mệnh đề lô-gích)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.逻辑上指一个命题的三部分之一,连系主词和宾词来表示肯定或否定。如"青蛙是两栖动物"中的"是","猩猩不是人"中的"不是"。 2.相当于判断词。

Cấu tạo: 系 (hệ) + 词 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ từ; tiếp ngữ (từ nối chủ từ với tân từ, biểu thị khẳng định hoặc phủ định, là một trong ba phần của mệnh đề lô-gích)。邏輯上指一個命題的三部分之一,連繫主詞和賓詞來表示肯定或否定。如'雪是白的'中的'是'。

Từ liên quan

Gần nghĩa

系上 · 系列 · 系南 · 系囚 · 系带 · 系念 · 系放 · 系数