繮鎖 jiāng suǒ · cương tỏa Hán Việt: cương tỏa · Pinyin: jiāng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 繮 (cương) + 鎖 (tỏa)Pinyinjiāng suǒHán Việtcương tỏaCấu tạo繮 + 鎖 · cương + tỏa nghĩa thành phần: cương + tỏa