繯首

huán shǒu hoán thủ

Hán Việt: hoán thủ · Pinyin: huán shǒu

Tổng quan

chết bằng cách treo cổ ình phạt thắt cổ thời xưa. hoán thủ hoán thủ ☆Hình phạt thắt cổ thời xưa.

Cấu tạo: (hoán) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoán thủ hoán thủ ☆Hình phạt thắt cổ thời xưa.
  • Cihui chết bằng cách treo cổ ình phạt thắt cổ thời xưa. hoán thủ hoán thủ ☆Hình phạt thắt cổ thời xưa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種用繩結為環套而加以勒絞的刑罰。《福惠全書.卷一四.刑名部.人命上》:「故殺情由,敘招詳覆,亦不為晚,何則鬥殺止于繯首。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绞刑。用绳勒死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绞刑。用绳勒死。

Eng

  • CC-CEDICT death by hanging
  • Cihui death by hanging