繽繙 tân phiên Hán Việt: tân phiên Tổng quan Cấu tạo: 缤 (tân) + 繙 (phiên)Hán Việttân phiênCấu tạo缤 + 繙 · tân + phiên nghĩa thành phần: tân + phiên Từ liên quan Gần nghĩa繽紛 · 缤纷 · 繙援 · 繙書 · 繙紆 · 繙經 · 繙繹 · 繙覈