缤繙 tân phiên Hán Việt: tân phiên Tổng quan Cấu tạo: 缤 (tân) + 繙 (phiên)Hán Việttân phiênCấu tạo缤 + 繙 · tân + phiên nghĩa thành phần: tân + phiên