繽繽 tân tân Hán Việt: tân tân Tổng quan Cấu tạo: 繽 (tân) + 繽 (tân)Hán Việttân tânCấu tạo繽 + 繽 · tân + tân nghĩa thành phần: tân + tân Nghĩa EngCihui 繽繽 bīnbīn r.f. numerous; a great many