𫄸雁

xūn yàn huân nhạn

Hán Việt: huân nhạn · Pinyin: xūn yàn

Tổng quan

Cấu tạo: 𫄸 (huân) + (nhạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"纁鴈"; 旧时妇以贽见姑之礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"纁鴈"。 2.旧时妇以贽见姑之礼。