纂紹 zuǎn shào · toản thiệu Hán Việt: toản thiệu · Pinyin: zuǎn shào Tổng quan Cấu tạo: 纂 (toản) + 紹 (thiệu)Pinyinzuǎn shàoHán Việttoản thiệuCấu tạo纂 + 紹 · toản + thiệu nghĩa thành phần: toản + thiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嗣续; 继承。Tân Hoa Tự Điển 1.嗣续。 2.继承。