纂綜 zuǎn zōng · toản tống Hán Việt: toản tống · Pinyin: zuǎn zōng Tổng quan Cấu tạo: 纂 (toản) + 綜 (tống)Pinyinzuǎn zōngHán Việttoản tốngCấu tạo纂 + 綜 · toản + tống nghĩa thành phần: toản + tống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纂集综合。Tân Hoa Tự Điển 1.纂集综合。