纂言 zuǎn yán · toản ngôn Hán Việt: toản ngôn · Pinyin: zuǎn yán Tổng quan Cấu tạo: 纂 (toản) + 言 (ngôn)Pinyinzuǎn yánHán Việttoản ngônCấu tạo纂 + 言 · toản + ngôn nghĩa thành phần: toản + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撰述。Tân Hoa Tự Điển 1.撰述。