𬙊徽

mò huī mặc huy

Hán Việt: mặc huy · Pinyin: mò huī

Tổng quan

Cấu tạo: 𬙊 (mặc) + (huy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹徽纆。绳索; 木工所用的绳墨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹徽纆。绳索。 2.木工所用的绳墨。