𬙊缴 mặc chước Hán Việt: mặc chước Tổng quan Cấu tạo: 𬙊 (mặc) + 缴 (chước)Hán Việtmặc chướcCấu tạo𬙊 + 缴 · mặc + chước nghĩa thành phần: mặc + chước