𬙊缴 mò jiǎo · mặc chước Hán Việt: mặc chước · Pinyin: mò jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 𬙊 (mặc) + 缴 (chước)Pinyinmò jiǎoHán Việtmặc chướcCấu tạo𬙊 + 缴 · mặc + chước nghĩa thành phần: mặc + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绳索。Tân Hoa Tự Điển 1.绳索。