纊繒 kuàng zēng · khoáng tăng Hán Việt: khoáng tăng · Pinyin: kuàng zēng Tổng quan Cấu tạo: 纊 (khoáng) + 繒 (tăng)Pinyinkuàng zēngHán Việtkhoáng tăngCấu tạo纊 + 繒 · khoáng + tăng nghĩa thành phần: khoáng + tăng